游尘土梗
du trần thổ ngạnh
Hán Việt: du trần thổ ngạnh · Pinyin: yóu chén tǔ gěng
Tổng quan
游尘:四处漂浮的尘土; 土梗:指泥制的小人。比喻琐碎或轻贱的事物。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游尘:四处漂浮的尘土; 土梗:指泥制的小人。比喻琐碎或轻贱的事物。
Hán Việt: du trần thổ ngạnh · Pinyin: yóu chén tǔ gěng
游尘:四处漂浮的尘土; 土梗:指泥制的小人。比喻琐碎或轻贱的事物。