遊山逛水

yóu shān guàng shuǐ du san cuống thủy

Hán Việt: du san cuống thủy · Pinyin: yóu shān guàng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (san) + (cuống) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山、水:指风景;逛:闲游。游览、玩赏山水景物