遊心物外 du tâm vật ngoại Hán Việt: du tâm vật ngoại Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 心 (tâm) + 物 (vật) + 外 (ngoại)Hán Việtdu tâm vật ngoạiCấu tạo遊 + 心 + 物 + 外 · du + tâm + vật + ngoại nghĩa thành phần: du + tâm + vật + ngoại Nghĩa EngCihui 游心物外 óuxīnwùwài f.e. the mind soaring free from material things