遊心駭耳 yóu xīn hài ěr · du tâm hãi nhĩ Hán Việt: du tâm hãi nhĩ · Pinyin: yóu xīn hài ěr Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 心 (tâm) + 駭 (hãi) + 耳 (nhĩ)Pinyinyóu xīn hài ěrHán Việtdu tâm hãi nhĩCấu tạo遊 + 心 + 駭 + 耳 · du + tâm + hãi + nhĩ nghĩa thành phần: du + tâm + hãi + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发人遐想,动人听闻。Tân Hoa Tự Điển 1.发人遐想,动人听闻。