遊必有方 yōu bì yǒu fāng · du tất hữu phương Hán Việt: du tất hữu phương · Pinyin: yōu bì yǒu fāng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 必 (tất) + 有 (hữu) + 方 (phương)Pinyinyōu bì yǒu fāngHán Việtdu tất hữu phươngCấu tạo遊 + 必 + 有 + 方 · du + tất + hữu + phương nghĩa thành phần: du + tất + hữu + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 要是出游,必须要告辞去处。