遊戲外掛 yóu xì wài guà · du hí ngoại quải Hán Việt: du hí ngoại quải · Pinyin: yóu xì wài guà Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 外 (ngoại) + 掛 (quải)Pinyinyóu xì wài guàHán Việtdu hí ngoại quảiCấu tạo遊 + 戲 + 外 + 掛 · du + hí + ngoại + quải nghĩa thành phần: du + hí + ngoại + quải