遊戲天賦 yóu xì tiān fù · du hí thiên phú Hán Việt: du hí thiên phú · Pinyin: yóu xì tiān fù Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 天 (thiên) + 賦 (phú)Pinyinyóu xì tiān fùHán Việtdu hí thiên phúCấu tạo遊 + 戲 + 天 + 賦 · du + hí + thiên + phú nghĩa thành phần: du + hí + thiên + phú