遊步甲板 du bộ giáp bản Hán Việt: du bộ giáp bản Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 步 (bộ) + 甲 (giáp) + 板 (bản)Hán Việtdu bộ giáp bảnCấu tạo遊 + 步 + 甲 + 板 · du + bộ + giáp + bản nghĩa thành phần: du + bộ + giáp + bản Nghĩa EngCihui 游步甲板 óubù jiǎbǎn p.w. promenade deck