遊民成羣

du dân thành quần

Hán Việt: du dân thành quần

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (dân) + (thành) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 游民成群 óumínchéngqún f.e. There are crowds of wanderers.