遊民改造

yóu mín gǎi zào du dân cải tạo

Hán Việt: du dân cải tạo · Pinyin: yóu mín gǎi zào

Tổng quan

cải tạo người vô gia cư

Cấu tạo: (du) + (dân) + (cải) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải tạo người vô gia cư

Eng

  • CC-CEDICT rehabilitation of displaced persons
  • Cihui rehabilitation of displaced persons