遊牧民族
du mục dân tộc
Hán Việt: du mục dân tộc · Pinyin: yóu mù mín zú
Tổng quan
dân du cư; người sống nay đây mai đó, nay đây mai đó; du cư
Nghĩa
Việt
- Cihui dân du cư; người sống nay đây mai đó, nay đây mai đó; du cư
Eng
- Cihui 游牧民族 óumù mínzú n. nomadic people; nomads
ja
- JMdict nomadic tribe|nomadic people|nomadic race