遊牧生活 du mục sanh hoạt Hán Việt: du mục sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 牧 (mục) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtdu mục sanh hoạtCấu tạo遊 + 牧 + 生 + 活 · du + mục + sanh + hoạt nghĩa thành phần: du + mục + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui 游牧生活 óumù shēnghuó n. nomadic life; nomadism