遊離分子 du li phân tử Hán Việt: du li phân tử Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 離 (li) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtdu li phân tửCấu tạo遊 + 離 + 分 + 子 · du + li + phân + tử nghĩa thành phần: du + li + phân + tử Nghĩa EngCihui 游離分子 óulí fènzǐ n. one who quits the collective