遊艇船員

du đĩnh thuyền viên

Hán Việt: du đĩnh thuyền viên

Tổng quan

người coi sà lan, người thô lỗ, người lỗ mãng, (xem) lucky, chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn

Cấu tạo: (du) + (đĩnh) + (thuyền) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người coi sà lan, người thô lỗ, người lỗ mãng, (xem) lucky, chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn