游荡不羁 yóu dàng bù jī · du đãng bất ki Hán Việt: du đãng bất ki · Pinyin: yóu dàng bù jī Tổng quan Cấu tạo: 游 (du) + 荡 (đãng) + 不 (bất) + 羁 (ki)Pinyinyóu dàng bù jīHán Việtdu đãng bất kiCấu tạo游 + 荡 + 不 + 羁 · du + đãng + bất + ki nghĩa thành phần: du + đãng + bất + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游乐放荡,不受拘束。Tân Hoa Tự Điển 1.游乐放荡,不受拘束。