遊蕩無度

du đãng vô độ

Hán Việt: du đãng vô độ

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (đãng) + (vô) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 游蕩無度 óudàngwúdù f.e. be totally dissipated