游荡无度 du đãng vô độ Hán Việt: du đãng vô độ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 蕩 (đãng) + 無 (vô) + 度 (độ)Hán Việtdu đãng vô độTừ loạithànhCấu tạo遊 + 蕩 + 無 + 度 · du + đãng + vô + độ nghĩa thành phần: du + đãng + vô + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sa đọaBiên soạn be totally dissipatedEngCihui 游蕩無度 óudàngwúdù f.e. be totally dissipated Từ liên quan Gần nghĩa游荡的 · 游荡者 · 游荡不羁 · 游荡不羇 · 游荡不羈