遊蕩無度 du đãng vô độ Hán Việt: du đãng vô độ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 蕩 (đãng) + 無 (vô) + 度 (độ)Hán Việtdu đãng vô độCấu tạo遊 + 蕩 + 無 + 度 · du + đãng + vô + độ nghĩa thành phần: du + đãng + vô + độ Nghĩa EngCihui 游蕩無度 óudàngwúdù f.e. be totally dissipated