遊蜂戲蝶
du phong hí điệp
Hán Việt: du phong hí điệp · Pinyin: yóu fēng xì dié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飞舞游戏的蝴蝶和蜜蜂。后用以比喻浪荡子弟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指围着花丛飞舞游动的蜜蜂和蝴蝶。 2.见"游蜂浪蝶"。
- Tân Hoa Tự Điển 飞舞游戏的蝴蝶和蜜蜂◇用以比喻浪荡子弟。