遊蜂浪蝶

yóu fēng làng dié du phong lãng điệp

Hán Việt: du phong lãng điệp · Pinyin: yóu fēng làng dié

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (phong) + (lãng) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻态度轻佻好挑逗女子的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻冶游好色的浪子。

Eng

  • Cihui 游蜂浪蝶 óufēnglàngdié id. dissipated youths given to lewdness