游行乐队

yóuxíng yuèduìdu hành nhạc đội

Hán Việt: du hành nhạc đội · Pinyin: yóuxíng yuèduì

Tổng quan

Cấu tạo: 遊 (du) + 行 (hành) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui marching band

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐队指挥 · 乐队花车 · 乐队队员 · 游行圣歌 · 游行领队 · 游行的 · 游行者 · 遊行經