遊行隊伍 du hành đội ngũ Hán Việt: du hành đội ngũ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 行 (hành) + 隊 (đội) + 伍 (ngũ)Hán Việtdu hành đội ngũCấu tạo遊 + 行 + 隊 + 伍 · du + hành + đội + ngũ nghĩa thành phần: du + hành + đội + ngũ Nghĩa EngCihui 游行隊伍 óuxíng duìwǔ p.w. contingents of paraders/marchers; procession M:⁴zhī