遊覽名勝 du lãm danh thắng Hán Việt: du lãm danh thắng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 覽 (lãm) + 名 (danh) + 勝 (thắng)Hán Việtdu lãm danh thắngCấu tạo遊 + 覽 + 名 + 勝 · du + lãm + danh + thắng nghĩa thành phần: du + lãm + danh + thắng Nghĩa EngCihui see the lion