遊覽市容 yóu lǎn shì róng · du lãm thị dung Hán Việt: du lãm thị dung · Pinyin: yóu lǎn shì róng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 覽 (lãm) + 市 (thị) + 容 (dung)Pinyinyóu lǎn shì róngHán Việtdu lãm thị dungCấu tạo遊 + 覽 + 市 + 容 · du + lãm + thị + dung nghĩa thành phần: du + lãm + thị + dung