遊覽手冊 du lãm thủ sách Hán Việt: du lãm thủ sách Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 覽 (lãm) + 手 (thủ) + 冊 (sách)Hán Việtdu lãm thủ sáchCấu tạo遊 + 覽 + 手 + 冊 · du + lãm + thủ + sách nghĩa thành phần: du + lãm + thủ + sách Nghĩa EngCihui 游覽手冊 óulǎn shǒucè n. tourist guide (booklet) M:¹běn