遊記電影

du kí điện ảnh

Hán Việt: du kí điện ảnh

Tổng quan

buổi nói chuyện có chiếu phim về các cuộc du hành thám hiểm ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) travelogue)

Cấu tạo: (du) + (kí) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi nói chuyện có chiếu phim về các cuộc du hành thám hiểm ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) travelogue)