遊釜之魚

yóu fǔ zhī yú du phủ chi ngư

Hán Việt: du phủ chi ngư · Pinyin: yóu fǔ zhī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (phủ) + (chi) + (ngư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻身處險境之人。見「魚遊釜中」條。01.宋.真德秀〈除福帥謝丞相啟〉:「政苟安和,寍有駭輿之馬;吏無侵枉,誰為游釜之魚?」