遊閒公子

yóu xián gōng zǐ du gian công tử

Hán Việt: du gian công tử · Pinyin: yóu xián gōng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (gian) + (công) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指游手好闲的富家子弟。

Eng

  • Cihui 游閑公子 óuxián gōngzǐ n. fop M:ge/¹míng