遊食之徒 du thực chi đồ Hán Việt: du thực chi đồ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 食 (thực) + 之 (chi) + 徒 (đồ)Hán Việtdu thực chi đồCấu tạo遊 + 食 + 之 + 徒 · du + thực + chi + đồ nghĩa thành phần: du + thực + chi + đồ Nghĩa EngCihui 游食之徒 óushízhītú n. <derog.> sb. without a definite profession M:ge/¹míng