游鱼出听

yóu yú chū tīngdu ngư xuất thính

Hán Việt: du ngư xuất thính · Pinyin: yóu yú chū tīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容音乐美妙动听。

Cấu tạo: 游 (du) + 魚 (ngư) + 出 (xuất) + 聽 (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容音乐美妙动听。

Từ liên quan

Gần nghĩa

游魚得水 · 游鱼孢菌属