渺無人煙
miểu vô nhân yên
Hán Việt: miểu vô nhân yên · Pinyin: miǎo wú rén yān
Tổng quan
hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ) | hoang vắng | không một bóng người
Nghĩa
Việt
- Cihui hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ) | hoang vắng | không một bóng người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一片渺茫,没有人家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"渺无人烟"。
Eng
- CC-CEDICT remote and uninhabited (idiom); deserted|God-forsaken
- Cihui 渺無人煙 iǎowúrényān f.e. remote and uninhabited