渺無人蹤 miǎo wú rén zōng · miểu vô nhân tung Hán Việt: miểu vô nhân tung · Pinyin: miǎo wú rén zōng Tổng quan Cấu tạo: 渺 (miểu) + 無 (vô) + 人 (nhân) + 蹤 (tung)Pinyinmiǎo wú rén zōngHán Việtmiểu vô nhân tungCấu tạo渺 + 無 + 人 + 蹤 · miểu + vô + nhân + tung nghĩa thành phần: miểu + vô + nhân + tung