渺然一身 miǎo rán yī shēn · miểu nhiên nhất thân Hán Việt: miểu nhiên nhất thân · Pinyin: miǎo rán yī shēn Tổng quan Cấu tạo: 渺 (miểu) + 然 (nhiên) + 一 (nhất) + 身 (thân)Pinyinmiǎo rán yī shēnHán Việtmiểu nhiên nhất thânCấu tạo渺 + 然 + 一 + 身 · miểu + nhiên + nhất + thân nghĩa thành phần: miểu + nhiên + nhất + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渺然:微小的样子。孤孤单单一个人。形容力量微小。