渾身是膽
hồn thân thị đảm
Hán Việt: hồn thân thị đảm · Pinyin: hún shēn shì dǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人膽量大,無所畏忌。《元史.卷一五九.趙璧傳》:「秀才,汝渾身是膽耶!」
Eng
- Cihui 渾身是膽 únshēnshìdǎn f.e. be every inch a hero
Hán Việt: hồn thân thị đảm · Pinyin: hún shēn shì dǎn