渾身沒力氣 hồn thân một lực khí Hán Việt: hồn thân một lực khí Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 身 (thân) + 沒 (một) + 力 (lực) + 氣 (khí)Hán Việthồn thân một lực khíCấu tạo渾 + 身 + 沒 + 力 + 氣 · hồn + thân + một + lực + khí nghĩa thành phần: hồn + thân + một + lực + khí Nghĩa EngCihui feel like chewed rag