湊合事兒 thấu hợp sự nhi Hán Việt: thấu hợp sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 合 (hợp) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtthấu hợp sự nhiCấu tạo湊 + 合 + 事 + 兒 · thấu + hợp + sự + nhi nghĩa thành phần: thấu + hợp + sự + nhi Nghĩa EngCihui 湊合事兒 òuheshìr ►See còuheshì