湊四合六 còu sì hé liù · thấu tứ hợp lục Hán Việt: thấu tứ hợp lục · Pinyin: còu sì hé liù Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 四 (tứ) + 合 (hợp) + 六 (lục)Pinyincòu sì hé liùHán Việtthấu tứ hợp lụcCấu tạo湊 + 四 + 合 + 六 · thấu + tứ + hợp + lục nghĩa thành phần: thấu + tứ + hợp + lục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 偶然巧合。《西遊記》第一八回:「你的造化,我有營生。這纔是湊四合六的勾當。」