湊手不及 còu shǒu bù jí · thấu thủ bất cập Hán Việt: thấu thủ bất cập · Pinyin: còu shǒu bù jí Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 手 (thủ) + 不 (bất) + 及 (cập)Pinyincòu shǒu bù jíHán Việtthấu thủ bất cậpCấu tạo湊 + 手 + 不 + 及 · thấu + thủ + bất + cập nghĩa thành phần: thấu + thủ + bất + cập