湍流層頂 thoan lưu tằng đính Hán Việt: thoan lưu tằng đính Tổng quan Cấu tạo: 湍 (thoan) + 流 (lưu) + 層 (tằng) + 頂 (đính)Hán Việtthoan lưu tằng đínhCấu tạo湍 + 流 + 層 + 頂 · thoan + lưu + tằng + đính nghĩa thành phần: thoan + lưu + tằng + đính Nghĩa EngCihui homopause