湔腸伐胃 jiān cháng fá wèi · tiên tràng phạt vị Hán Việt: tiên tràng phạt vị · Pinyin: jiān cháng fá wèi Tổng quan Cấu tạo: 湔 (tiên) + 腸 (tràng) + 伐 (phạt) + 胃 (vị)Pinyinjiān cháng fá wèiHán Việttiên tràng phạt vịCấu tạo湔 + 腸 + 伐 + 胃 · tiên + tràng + phạt + vị nghĩa thành phần: tiên + tràng + phạt + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湔:洗;伐:敲打。形容以聪慧代替原来的愚钝。