湖北渔鼓 hồ bắc ngư cổ Hán Việt: hồ bắc ngư cổ Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 北 (bắc) + 渔 (ngư) + 鼓 (cổ)Hán Việthồ bắc ngư cổCấu tạo湖 + 北 + 渔 + 鼓 · hồ + bắc + ngư + cổ nghĩa thành phần: hồ + bắc + ngư + cổ