湖南

hú nánhồ nam

Hán Việt: hồ nam · Pinyin: hú nán

Tổng quan

Hồ Nam (tỉnh miền nam Trung Quốc)

Cấu tạo: 湖 (hồ) + 南 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tỉnh Hồ Nam ở phía nam trung Trung Quốc, viết tắt 湘, thủ phủ Trường Sa 長沙
  • Cihui 长沙 (人名)青原山行思之法嗣,石頭希遷。在湖南,其道大振,以對於江西之馬祖,時稱為江西湖南。無盡燈論上曰:「江西與湖南,兒孫滿天下。」☸
  • Biên soạn p.w. Hunan province

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hunan

Eng

  • Cihui see 湖南省

Đức

  • Handedict Hunan (Provinz in China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

湖南省 · 湖南大学 · 南下 · 南丰 · 南丹 · 南乐 · 南乳 · 南亚