湖南丝弦 hồ nam ti huyền Hán Việt: hồ nam ti huyền Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 南 (nam) + 丝 (ti) + 弦 (huyền)Hán Việthồ nam ti huyềnCấu tạo湖 + 南 + 丝 + 弦 · hồ + nam + ti + huyền nghĩa thành phần: hồ + nam + ti + huyền