湖南二樣

hồ nam nhị dạng

Hán Việt: hồ nam nhị dạng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (nam) + (nhị) + (dạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 湖南二樣 únán èr yàng n. two Hunanese dishes served on one plate