湖南二樣 hồ nam nhị dạng Hán Việt: hồ nam nhị dạng Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 南 (nam) + 二 (nhị) + 樣 (dạng)Hán Việthồ nam nhị dạngCấu tạo湖 + 南 + 二 + 樣 · hồ + nam + nhị + dạng nghĩa thành phần: hồ + nam + nhị + dạng Nghĩa EngCihui 湖南二樣 únán èr yàng n. two Hunanese dishes served on one plate