湖南臘肉 hồ nam lạp nhục Hán Việt: hồ nam lạp nhục Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 南 (nam) + 臘 (lạp) + 肉 (nhục)Hán Việthồ nam lạp nhụcCấu tạo湖 + 南 + 臘 + 肉 · hồ + nam + lạp + nhục nghĩa thành phần: hồ + nam + lạp + nhục Nghĩa EngCihui 湖南臘肉 únán làròu n. thin-sliced Hunanese lean bacon stir-fried with leeks and chili peppers M:¹guà/²kuài/¹wǎn