湖喫海喝

hú chī hǎi hē hồ khiết hải hát

Hán Việt: hồ khiết hải hát · Pinyin: hú chī hǎi hē

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (khiết) + (hải) + (hát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放肆地大吃大喝。