湖喫海喝 hú chī hǎi hē · hồ khiết hải hát Hán Việt: hồ khiết hải hát · Pinyin: hú chī hǎi hē Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 喫 (khiết) + 海 (hải) + 喝 (hát)Pinyinhú chī hǎi hēHán Việthồ khiết hải hátCấu tạo湖 + 喫 + 海 + 喝 · hồ + khiết + hải + hát nghĩa thành phần: hồ + khiết + hải + hát