湖州滩簧 hồ châu than hoàng Hán Việt: hồ châu than hoàng Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 州 (châu) + 滩 (than) + 簧 (hoàng)Hán Việthồ châu than hoàngCấu tạo湖 + 州 + 滩 + 簧 · hồ + châu + than + hoàng nghĩa thành phần: hồ + châu + than + hoàng