湖海之士

hú hǎi zhī shì hồ hải chi sĩ

Hán Việt: hồ hải chi sĩ · Pinyin: hú hǎi zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (hải) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浪跡天涯、四處為家的人。《三國志.卷七.魏書.呂布傳》:「陳元龍湖海之士,豪氣不除。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时形容气慨豪放之人。

Eng

  • Cihui 湖海之士 úhǎizhīshì n. man with a great mind M:ge/²wèi