湖海飄零

hú hǎi piāo líng hồ hải phiêu linh

Hán Việt: hồ hải phiêu linh · Pinyin: hú hǎi piāo líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (hải) + (phiêu) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘零:飘泊。居无定所,四处飘泊。