湖熟文化

hồ thục văn hóa

Hán Việt: hồ thục văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (thục) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 湖熟文化 úshú Wénhuà n. <archeo.> Hushu Culture