湖面波動

hồ diện ba động

Hán Việt: hồ diện ba động

Tổng quan

triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ (do thay đổi áp suất của không khí)

Cấu tạo: (hồ) + (diện) + (ba) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ (do thay đổi áp suất của không khí)